Bản dịch của từ 说不来 trong tiếng Việt
说不来
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说不来 (Động từ)
【shuō bù lái】
01
1.谓双方思想感情不合﹐谈不到一起。
Ví dụ
02
Không thể giải thích/diễn đạt rõ ràng; nói không tường tận
2.说不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.不会说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说不来
shuō
说
bù
不
lái
来
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
