Bản dịch của từ 说不过 trong tiếng Việt
说不过
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
说不过 (Tính từ)
【shuō bú guò】
01
Không hợp lý, không thể giải thích thỏa đáng; khó biện hộ (không thể nói lại được)
不合情理﹔无法交代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说不过
shuō
说
bù
不
guò
过
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ, ㄕㄨㄛ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
游说
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
