Bản dịch của từ 说东谈西 trong tiếng Việt

说东谈西

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

说东谈西 (Tính từ)

shuō dōng tán xī
01

Nói đông nói tây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说东谈西

shuō

dōng

tán

西

Các từ liên quan

说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
西上
西东
西乐
西乞
西乡
说
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ, ㄕㄨㄛ】【THUYẾT, THUYẾT】
Các biến thể:
說, 説, 𧧘
Hình thái radical:
⿰,讠,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép