Bản dịch của từ 说乐 trong tiếng Việt

说乐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

说乐 (Động từ)

shuō lè
01

Làm cho vui vẻ, khiến người ta hoan hoan, an lạc (làm cho hòa nhã, an vui) — Hán Việt: thuyết lạc

2.使和悦安乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thích; vui thích (cảm giác ưa thích, hài lòng)

1.喜欢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说乐

shuō

Các từ liên quan

说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
说
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ, ㄕㄨㄛ】【THUYẾT, THUYẾT】
Các biến thể:
說, 説, 𧧘
Hình thái radical:
⿰,讠,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép