Bản dịch của từ 说例 trong tiếng Việt
说例
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说例 (Danh từ)
【shuō lì】
01
Lời nói đầu; lời mở đầu (lời nói đầu hoặc phần giới thiệu của một cuốn sách hoặc bài viết để giải thích mục đích hoặc bối cảnh của bài viết)
序言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说例
shuō
说
lì
例
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
