Bản dịch của từ 说喈 trong tiếng Việt

说喈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄛshuothanh ngang

说喈 (Tính từ)

shuō jiē
01

比喻喧哗聒噪像鸟鸣一样吵闹唠叨不休可作形容词或动词用) — Hán Việt:(khiết) liên hệ âm với “khiết”/“khiết kít” để nhớ

比喻聒噪。喈﹐鸟鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说喈

shuō

jiē

Các từ liên quan

说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
喈喈
说
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
Các biến thể:
說, 説, 𧧘
Hình thái radical:
⿰,讠,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép