Bản dịch của từ 说媒拉纤 trong tiếng Việt
说媒拉纤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说媒拉纤 (Động từ)
【shuō méi lā qiàn】
01
Đóng vai trò mai mối hoặc làm môi giới, kết nối người mua–người bán (xưa thường chỉ mai mối hôn nhân hoặc làm môi giới bất động sản)
旧时指为人介绍婚姻或做房地产买卖的牵线工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说媒拉纤
shuō
说
méi
媒
lā
拉
qiàn
纤
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
拉丁
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
