Bản dịch của từ 说学逗唱 trong tiếng Việt
说学逗唱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说学逗唱 (Danh từ)
【shuō xué dòu chàng】
01
Tứ nghệ cơ bản của xiangsheng (kể chuyện, bắt chước, trêu cười, hát) — một loại nghệ thuật hài kịch truyền thống Trung Quốc (nói‑học‑đùa‑hát).
传统相声的四种基本技艺。说,叙说笑话、绕口令等。学,模仿各种鸟兽叫声、叫卖声、各种人物的风貌、语言等。逗,捉叫逗笑。唱,编一些滑稽可笑的词,用各种曲调演唱,或将某些戏曲唱词、曲调夸张演唱,以引人发笑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说学逗唱
shuō
说
xué
学
dòu
逗
chàng
唱
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
