Bản dịch của từ 说开 trong tiếng Việt
说开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说开 (Động từ)
【shuō kāi】
01
Nói rõ, nói thẳng để làm sáng tỏ (làm cho người khác hiểu/không che giấu)
1.说明白﹔说穿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuyên giải, hòa giải (giúp hai bên giận nhau nguôi, giải tỏa mâu thuẫn)
2.劝解﹐调停。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.(某一词语)普遍流行起来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说开
shuō
说
kāi
开
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
