Bản dịch của từ 说海口 trong tiếng Việt
说海口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
说海口 (Động từ)
【shuō hái kǒu】
01
Khoe khoang, nói khoác; thốt lời phóng đại để bày tỏ hơn người (tương tự “khoe miệng”).
夸口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说海口
shuō
说
hǎi
海
kǒu
口
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ, ㄕㄨㄛ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
游说
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
