Bản dịch của từ 说白道绿 trong tiếng Việt
说白道绿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说白道绿 (Động từ)
【shuō bái dào lǜ】
01
Tùy tiện bình luận, nói này nói nọ về người hoặc việc (thường không có căn cứ)
比喻对人对事任意评论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说白道绿
shuō
说
bái
白
dào
道
lǜ
绿
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
绿云
绿化
绿叶成荫
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
