Bản dịch của từ 说老婆舌头 trong tiếng Việt

说老婆舌头

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄛshuothanh ngang

说老婆舌头 (Thành ngữ)

shuō lǎo pó shé tou
01

Nói người khác phím chuyện vợ mình; nói xấu, dèm pha (chỉ việc dùng lời nói để bôi nhọ, làm xấu danh tiếng của vợ người khác hoặc phàn nàn về vợ)

犹说舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说老婆舌头

shuō

lǎo

shé

tou

Các từ liên quan

说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
老一辈
老丈
老丈人
老三届
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
头一无二
头七
头上
头上安头
说
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
Các biến thể:
說, 説, 𧧘
Hình thái radical:
⿰,讠,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép