Bản dịch của từ 说郛 trong tiếng Việt
说郛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄛ | sh | uo | thanh ngang |
说郛 (Danh từ)
【shuō fú】
01
Tập chú thích/ghi chép (bộ sách笔记丛书) — tên sách khảo cổ của đời Nguyên do 陶宗仪 biên soạn, tuyển hợp các ghi chép, chuyện志怪 và khảo liệu văn học lịch sử
笔记丛书。元代陶宗仪编。一百卷。原本已佚,今本乃近人据明抄本刊刻。收汉魏至宋元各种笔记,内容包括经史诸子、志怪传奇、稗官杂记乃至诗话、文论。采用之书达六百余种,其中少数作品世无传本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说郛
shuō
说
fú
郛
Các từ liên quan
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
郛廓
郛郭
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄛ, ㄕㄨㄟˋ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
説
說
稅
税
祱
説
㽷
裞
㔑
帨
娷
挩
㥨
䭨
閲
䎀
䥃
禴
栎
月
㬦
䢁
嶽
哾
鑰
蚎
诵
诗
谇
讯
诀
评
诔
诫
谮
诉
译
诜
带
娀
盆
昚
咫
韋
宬
柒
俬
㹯
䓉
柳
说话
说明
再说
说谎
据说
听说
传说
小说
说服
胡说
游说
