Bản dịch của từ 请君入瓮 trong tiếng Việt
请君入瓮
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
请君入瓮 (Thành ngữ)
【qǐng jūn rù wèng】
01
Gậy ông đập lưng ông (Võ Tắc Thiên sai Lai Tuấn Thần đến thẩm vấn Chu Hưng, nhưng Chu Hưng không biết. Lai Tuấn Thần hỏi Chu Hưng rằng:'nếu phạm nhân không chịu thú tội thì làm sao? Chu Hưng nói:'lấy một cái lu, cho phạm nhân vào đấy, đốt lửa chung quanh sợ gì nó không chịu nói'. Lai Tuấn Thần theo cách ấy buộc Chu Hưng cúi đầu nhận tội.)
武则天命令 来俊臣审问周兴,周兴还不知道来俊臣假意问周兴:'犯人不肯认罪怎么办?'周兴说:'拿个大瓮,周 围用炭火烤,把犯人装进去,什么事他会不承认呢?'来俊臣叫人搬来一个大瓮,四面加火,对周兴说:' 奉令审问老兄,请老兄入瓮!'周兴吓得连忙磕头认罪 (见于《资治通鉴·唐纪》二十) 比喻拿某人整治别人 的法子来整治他自己
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请君入瓮
qǐng
请
jūn
君
rù
入
wèng
瓮
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
- Các biến thể:
- 請
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謦
頃
庼
顷
㩩
請
䔛
漀
檾
苘
䯧
廎
谔
讱
诙
讽
诤
谧
䜩
训
谴
谰
试
谞
唍
㢹
㢆
陚
㝙
烙
䌼
罡
疶
連
陰
𠊆
请问
申请
邀请
请假
请进
请客
请求
请教
请柬
请坐
