Bản dịch của từ 请婚 trong tiếng Việt

请婚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

请婚 (Động từ)

qǐng hūn
01

Mời cưới; tổ chức lễ hỏi/cưới (cổ văn: cũng viết là “请昏” — mời người đến làm lễ hôn)

1.亦作“请昏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầu hôn; xin gả/xin cưới (hành động xin kết hôn cho người khác hoặc chính mình) — Hán Việt: 'thỉnh hôn'

2.求婚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请婚

qǐng

hūn

Các từ liên quan

请丐
请业
请举
请乞
请书
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
请
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép