Bản dịch của từ 请病 trong tiếng Việt
请病
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
请病 (Động từ)
【qǐng bìng】
01
Cầu nguyện cho người bệnh được khỏi bệnh (cầu nguyện cho người bệnh)
2.谓替病人祷告以求病愈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thăm hỏi người ốm; đến thăm bệnh nhân để hỏi thăm sức khỏe
1.看望﹑问候病人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请病
qǐng
请
bìng
病
Các từ liên quan
请丐
请业
请举
请乞
请书
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
- Các biến thể:
- 請
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謦
頃
庼
顷
㩩
請
䔛
漀
檾
苘
䯧
廎
谔
讱
诙
讽
诤
谧
䜩
训
谴
谰
试
谞
唍
㢹
㢆
陚
㝙
烙
䌼
罡
疶
連
陰
𠊆
请问
申请
邀请
请假
请进
请客
请求
请教
请柬
请坐
