Bản dịch của từ 请蹯 trong tiếng Việt
请蹯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
请蹯 (Danh từ)
【qǐng fán】
01
“Qingcuo” (Qingcuo): một thuật ngữ đặc biệt được ghi trong sách cổ, ám chỉ hành vi tự sát, chiếm đoạt ngai vàng bằng thủ đoạn xấu hổ, hoặc giết vua (mượn để chỉ hành vi tự sát). Nó có thể được ghi lại như một sự ám chỉ "hãy ăn chân gấu và chết đi", sau này được dùng để chỉ hành động tự sát độc ác.
《左传.文公元年》﹕“冬十月﹐﹝商臣﹞以宫甲围成王。王请食熊蹯而死。弗听。丁未﹐王缢。”后以“请蹯”指弑逆行为。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请蹯
qǐng
请
fán
蹯
Các từ liên quan
请丐
请业
请举
请乞
请书
蹯跚
蹯踞
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
- Các biến thể:
- 請
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謦
頃
庼
顷
㩩
請
䔛
漀
檾
苘
䯧
廎
谔
讱
诙
讽
诤
谧
䜩
训
谴
谰
试
谞
唍
㢹
㢆
陚
㝙
烙
䌼
罡
疶
連
陰
𠊆
请问
申请
邀请
请假
请进
请客
请求
请教
请柬
请坐
