Bản dịch của từ 请酒 trong tiếng Việt

请酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

请酒 (Động từ)

qíng jiǔ
01

Mời uống rượu; mời chúc rượu (lời mời lịch sự khi rót rượu cho người khác)

1.请饮酒。请﹐敬辞。

Ví dụ
02

Mời rượu; đãi rượu (tổ chức rượu mời khách)

2.谓置酒请客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请酒

qǐng

jiǔ

Các từ liên quan

请丐
请业
请举
请乞
请书
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
请
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép