Bản dịch của từ 请靓 trong tiếng Việt

请靓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

请靓 (Tính từ)

qǐng liàng
01

Thanh tịnh, yên tĩnh; trong sạch, thanh khiết (chữ = “thanh”, = “tĩnh” — nghĩa cổ)

清静。请﹐通“清”。靓﹐通“静”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请靓

qǐng

jìng

Các từ liên quan

请丐
请业
请举
请乞
请书
靓严
靓丽
靓仔
靓女
靓妆
请
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép