Bản dịch của từ 诸亲好友 trong tiếng Việt

诸亲好友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸亲好友 (Tính từ)

zhū qīn háo yǒu
01

Tất cả người thân và bạn bè

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸亲好友

zhū

qīn

hǎo

yǒu

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép