Bản dịch của từ 诸吕 trong tiếng Việt

诸吕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸吕 (Danh từ)

zhū lǚ
01

Chỉ những thân tín của Lữ hậu thời Hán (như Lữ Sản, Lữ Lộc), tức phe nhóm thân cận quanh Lữ hậu

指汉代吕后的亲信吕产﹑吕禄等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸吕

zhū

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép