Bản dịch của từ 诸如此比 trong tiếng Việt
诸如此比
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
诸如此比 (Tính từ)
【zhū rú cí bǐ】
01
Tất cả những điều tương tự; như vậy; như thế này; tương tự như vậy
这种表达方式用于举例或比较,表示与前面提到的事物相似或相同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸如此比
zhū
诸
rú
如
cǐ
此
bǐ
比
Các từ liên quan
诸下
诸严
诸主
诸事
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
- Các biến thể:
- 諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠩
邾
鮢
鴸
朱
潴
藸
㶆
株
櫧
櫫
诛
诡
谁
谂
讶
谠
谨
误
调
设
诰
诗
谚
悁
鬯
㖐
笉
毣
䣎
涁
𠊥
珣
栱
軕
唜
诸多
诸位
诸如
付诸
诸子
诸侯
诸葛
诉诸
诸事
诸暨
