Bản dịch của từ 诸姓 trong tiếng Việt
诸姓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
诸姓 (Danh từ)
【zhū xìng】
01
Những họ khác; các họ (khác với họ đang nói tới)
3.别的姓氏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mọi con cháu, toàn thể hậu duệ (các dòng họ, con cháu nhiều người)
1.众子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ các họ/tộc người thiểu số thời xưa (các họ người dân tộc cổ)
2.指古代少数民族各种姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸姓
zhū
诸
xìng
姓
Các từ liên quan
诸下
诸严
诸主
诸事
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
- Các biến thể:
- 諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠩
邾
鮢
鴸
朱
潴
藸
㶆
株
櫧
櫫
诛
诡
谁
谂
讶
谠
谨
误
调
设
诰
诗
谚
悁
鬯
㖐
笉
毣
䣎
涁
𠊥
珣
栱
軕
唜
诸多
诸位
诸如
付诸
诸子
诸侯
诸葛
诉诸
诸事
诸暨
