Bản dịch của từ 诸有 trong tiếng Việt

诸有

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸有 (Đại từ)

zhū yǒu
01

Mọi, tất cả, tất cả những thứ có (tồn tại)

所有﹐一切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸有

zhū

yǒu

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép