Bản dịch của từ 诸纬 trong tiếng Việt
诸纬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
诸纬 (Danh từ)
【zhū wěi】
01
Các sách “纬” trong văn học kinh điển (như 《书纬》《诗纬》《礼纬》《乐纬》《春秋纬》《孝经纬》) — những tác phẩm bình chú, biên thuyết thêm bên cạnh kinh điển
指《书纬》﹑《诗纬》﹑《礼纬》﹑《乐纬》﹑《春秋纬》﹑《孝经纬》等各种纬书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸纬
zhū
诸
wěi
纬
Các từ liên quan
诸下
诸严
诸主
诸事
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
- Các biến thể:
- 諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠩
邾
鮢
鴸
朱
潴
藸
㶆
株
櫧
櫫
诛
诡
谁
谂
讶
谠
谨
误
调
设
诰
诗
谚
悁
鬯
㖐
笉
毣
䣎
涁
𠊥
珣
栱
軕
唜
诸多
诸位
诸如
付诸
诸子
诸侯
诸葛
诉诸
诸事
诸暨
