Bản dịch của từ 诸色人等 trong tiếng Việt

诸色人等

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸色人等 (Tính từ)

zhū sè rén děng
01

Đủ loại người; nhiều loại người khác nhau; Các loại người; Những người khác nhau

各种各样的人;不同的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸色人等

zhū

rén

děng

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
等不及
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép