ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诹定
Bảng phân tích âm vị 诹
Zōu
商定; 協商決定(與人商量並達成約定) — tương đương “thỏa thuận,商议、商定”
商定。
zōu
诹
dìng
定
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép