Bản dịch của từ 诹日 trong tiếng Việt

诹日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

诹日 (Động từ)

zōu rì
01

Thương lượng, lựa chọn ngày lành (chọn ngày cát lợi để làm việc quan trọng)

商量选择吉日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诹日

zōu

Các từ liên quan

诹吉
诹咨
诹定
诹度
诹律
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
诹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TƯU】
Các biến thể:
諏, 𧩞, 𧩻
Hình thái radical:
⿰,讠,取
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép