ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诹谋
Bảng phân tích âm vị 诹
Zōu
Bàn bạc; thảo luận kế hoạch (như: bàn mưu tính kế)
谋议﹔商议。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zōu
诹
móu
谋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép