Bản dịch của từ 诹谋 trong tiếng Việt

诹谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

诹谋 (Động từ)

zōu móu
01

Bàn bạc; thảo luận kế hoạch (như: bàn mưu tính kế)

谋议﹔商议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诹谋

zōu

móu

Các từ liên quan

诹吉
诹咨
诹定
诹度
诹律
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
诹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TƯU】
Các biến thể:
諏, 𧩞, 𧩻
Hình thái radical:
⿰,讠,取
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép