Bản dịch của từ 诺伊曼 trong tiếng Việt

诺伊曼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺伊曼 (Danh từ)

nuò yī màn
01

Họ Neumann

诺伊曼(姓氏)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

John von Neumann (1903–1957), một nhà toán học người Mỹ gốc Hungary.

约翰·冯·诺依曼(John von Neumann,1903-1957),匈牙利出生的美国数学家和博学者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺伊曼

nuò

màn

诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép