Bản dịch của từ 诺基亚 trong tiếng Việt

诺基亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺基亚 (Danh từ)

nuò jī yà
01

Nokia

诺基亚是全球著名的手机品牌之一,始创于芬兰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺基亚

nuò

诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép