Bản dịch của từ 诺曼底登陆 trong tiếng Việt
诺曼底登陆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | n | uo | thanh huyền |
诺曼底登陆 (Cụm từ)
【nuò màn dǐ dēng lù】
01
第二次世界大战中的著名战役。1943年5月,英、美首脑华盛顿会议决定,于次年在西欧开辟第二战场。1944年6月6日凌晨,美英盟军登陆部队在海空军的掩护下,横渡英吉利海峡,在法国西北部的诺曼底登陆,为第二战场向纵深发展奠定了基础。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺曼底登陆
nuò
诺
màn
曼
dǐ
底
dēng
登
lù
陆
Các từ liên quan
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
底下
登丁
登三
登下
登东
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 諾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,若
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糥
䚥
逽
懦
搙
喏
搦
毭
愞
锘
糑
㖠
谣
谤
试
谁
谫
谎
诱
许
诉
谥
说
诶
继
疼
𠊚
逍
脁
莓
脎
秥
耟
铅
烊
㬴
承诺
诺言
许诺
允诺
然诺
诺诺
诺贝
唯诺
诺亚
应诺
