Bản dịch của từ 诺皋 trong tiếng Việt
诺皋
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | n | uo | thanh huyền |
诺皋 (Cụm từ)
【nuò gāo】
01
1.道教语。太阴神名。
Ví dụ
02
2.唐段成式《酉阳杂俎》有篇名《诺皋》﹑《支诺皋》﹐专记怪力乱神之事。后借指神怪小说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺皋
nuò
诺
gāo
皋
Các từ liên quan
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
皋兰
皋卢
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 諾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,若
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糥
䚥
逽
懦
搙
喏
搦
毭
愞
锘
糑
㖠
谣
谤
试
谁
谫
谎
诱
许
诉
谥
说
诶
继
疼
𠊚
逍
脁
莓
脎
秥
耟
铅
烊
㬴
承诺
诺言
许诺
允诺
然诺
诺诺
诺贝
唯诺
诺亚
应诺
