Bản dịch của từ 诺福克岛 trong tiếng Việt

诺福克岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺福克岛 (Từ chỉ nơi chốn)

nuò fú kè dǎo
01

Đảo Nô-phoóc; Norfolk Island

诺福克岛澳大利亚的岛区,在南太平洋上悉尼的东北部于1774年被詹姆斯·库克船长发现,以前为英国作为充军地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺福克岛

nuò

dǎo

诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép