Bản dịch của từ 诺诺复尔尔 trong tiếng Việt

诺诺复尔尔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺诺复尔尔 (Cụm từ)

nuò nuò fù ér ěr
01

连声说“是,是,就这样办,就这样办”。尔尔,如此如此。如:媒人下床去,诺诺复尔尔。——《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺诺复尔尔

nuò

nuò

Các từ liên quan

诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
复三
复业
复习
复书
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép