Bản dịch của từ 诺贝尔 trong tiếng Việt

诺贝尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺贝尔 (Danh từ)

nuò bèi ěr
01

Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)

诺贝尔(瑞典化学家及发明家,发明炸药,创设诺贝奖)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺贝尔

nuò

bèi

ěr

诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép