Bản dịch của từ 诺颜 trong tiếng Việt

诺颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺颜 (Danh từ)

nuò yán
01

Từ phiên âm Mông Cổ, chỉ người cai quản, lãnh chúa; nghĩa tương tự “chúa”, “quân chủ” (Hán-Việt: chủ, chúa).

蒙古语音译词。犹君﹐领主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺颜

nuò

yán

Các từ liên quan

诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép