Bản dịch của từ 诺龙 trong tiếng Việt

诺龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

诺龙 (Danh từ)

nuò lóng
01

Một loài sâu nước/thuỷ quái nhỏ (hình dạng như thằn lằn, hơi giống rồng); trong cổ văn còn là vật kỷ niệm tình yêu (vật chứng tình ái)

水虫名。《太平广记》卷四七八引唐房千里《投荒杂录.诺龙》﹕“南海郡……有水虫名诺龙﹐状如蜥蜴﹐微有龙状。雄者既死﹐雌者即至﹐雌者死亦然。俗传以雌雄俱置竹中﹐以节间之﹐少顷﹐竹节自通。”后因以指称爱情的信物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺龙

nuò

lóng

Các từ liên quan

诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
诺
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép