Bản dịch của từ 读书种子 trong tiếng Việt
读书种子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
读书种子 (Danh từ)
【dú shū zhóng zǐ】
01
Thế hệ người thích đọc học, con cháu ham học, những người theo nghề đọc sách, ẩn dụ chỉ những nhân tài có học (Hán Việt: đọc sách = học hành).
世代读书的人。借喻有学问的才子。。明史.卷一四一.方孝孺传:「成祖发北平,姚广孝以孝孺为托,曰:『城下之日,彼此不降,幸勿杀之。杀孝孺,天下读书种子绝矣。』」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读书种子
dú
读
shū
书
zhǒng
种
zǐ
子
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ, ㄉㄨˊ】【ĐẬU, ĐỘC】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牘
贕
黷
犊
䓯
騳
㱩
椟
韥
櫝
䮷
錖
闘
䬦
䕱
脰
荳
毭
䛠
鬦
梪
鬪
斗
浢
诖
诜
诔
谧
谣
诮
诸
讲
诂
诹
谈
诣
谉
缻
娩
哼
唇
𠅚
挼
挬
𠉴
耗
屐
翁
读取
句读
阅读
读书
朗读
读音
解读
攻读
读者
就读
陪读
读物
