Bản dịch của từ 诽谐 trong tiếng Việt
诽谐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
诽谐 (Tính từ)
【fěi xié】
01
Hóm hỉnh, dí dỏm; có khi pha chút chọc ghẹo (tương tự 诙谐有风趣)
诙谐有风趣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诽谐
fěi
诽
xié
谐
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 誹
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥱
䕁
悱
朏
斐
蕜
誹
棐
奜
菲
䨽
胐
谖
谐
诓
谧
谂
䜩
诟
训
讦
谯
让
诂
豺
烍
䏩
𠉻
耿
峴
哴
海
凉
㑬
㖓
恷
诽谤
腹诽
诽闻
