Bản dịch của từ 诽谤之木 trong tiếng Việt

诽谤之木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

诽谤之木 (Tính từ)

fěi bàng zhī mù
01

Cột gỗ đựng lời phê phán; nhận lời khuyên từ người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诽谤之木

fěi

bàng

zhī

Các từ liên quan

诽怨
诽章
诽笑
谤书
之个
之乎者也
之任
之前
木三对
木上座
木下三郎
木丸
诽
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép