Bản dịch của từ 诽谤罪 trong tiếng Việt
诽谤罪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
诽谤罪 (Danh từ)
【fěi bàng zuì】
01
Tội phỉ báng, gây tổn hại cho danh dự của người khác.
指对受害人造成了实际的损害,并指明是由口头说话造成的,无论是出于恶意明知故说,还是出于无心缺乏考虑而说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诽谤罪
fěi
诽
bàng
谤
zuì
罪
Các từ liên quan
诽怨
诽章
诽笑
谤书
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 誹
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥱
䕁
悱
朏
斐
蕜
誹
棐
奜
菲
䨽
胐
谖
谐
诓
谧
谂
䜩
诟
训
讦
谯
让
诂
豺
烍
䏩
𠉻
耿
峴
哴
海
凉
㑬
㖓
恷
诽谤
腹诽
诽闻
