Bản dịch của từ 课 trong tiếng Việt
课
Danh từĐộng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课 (Danh từ)
【kè】
01
Giờ học; giờ lên lớp
有计划的分段教学
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Môn
教学的科目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiết học; giờ học
教学的时间单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phòng; ban
行政机构按工作性质分设的办事部门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thuế; thuế khoá; thuế má
旧指赋税
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Bói (một kiểu bói toán)
占卜的 一种
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
课 (Động từ)
【kè】
01
Thu thuế; đánh thuế; phạt tiền; bị phạt
征税; 罚款
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
课 (Chữ số)
【kè】
01
Bài học
教材的段落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
