Bản dịch của từ 课嘴撩牙 trong tiếng Việt
课嘴撩牙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课嘴撩牙 (Động từ)
【kè zuǐ liáo yá】
01
Nói nhiều, lải nhải, hay cằn nhằn hoặc đưa chuyện không ngừng.
搬唇弄舌。课,用同“嗑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课嘴撩牙
kè
课
zuǐ
嘴
liáo
撩
yá
牙
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
