Bản dịch của từ 课孙草 trong tiếng Việt
课孙草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课孙草 (Danh từ)
【kè sūn cǎo】
01
Bài mẫu dạy cháu cách viết văn, làm bài văn mẫu để học tập.
教孙儿学作文章的范文稿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课孙草
kè
课
sūn
孙
cǎo
草
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
