Bản dịch của từ 课息 trong tiếng Việt
课息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课息 (Danh từ)
【kè xī】
01
Thu lợi, kiếm lời từ vốn hoặc tài sản; lấy lãi sinh lời.
2.求利生息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giao phối để sinh sản, chịu trách nhiệm phối giống.
1.责成交配繁殖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền gốc và lãi của khoản thuế phải nộp (thuế suất và tiền lời phát sinh).
3.税金本息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课息
kè
课
xī
息
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
