Bản dịch của từ 课校 trong tiếng Việt
课校
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课校 (Động từ)
【kè xiào】
01
Thực hiện kiểm tra, kiểm toán tính toán để đảm bảo chính xác
2.计算校核。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
So bì, so sánh, đối chiếu (thường dùng trong văn cảnh thảo luận, đánh giá)
1.亦作“课较”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课校
kè
课
xiào
校
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
