Bản dịch của từ 课殿 trong tiếng Việt
课殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课殿 (Danh từ)
【kè diàn】
01
Trong triều đình xưa, ‘课殿’ chỉ danh hiệu dành cho quan chức có thành tích kém nhất sau kỳ thi kiểm tra định kỳ.
旧时朝廷对官吏定期考课﹐政绩最差的称“课殿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课殿
kè
课
diàn
殿
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
