Bản dịch của từ 课第 trong tiếng Việt
课第
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课第 (Động từ)
【kè dì】
01
Đánh giá và sắp xếp thứ tự thành tích công tác hoặc học tập; kiểm tra, xét duyệt.
2.谓考核政绩并加叙次。《晋书.职官志》有“课第曹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điểm số hoặc thứ hạng trong quá trình đánh giá, kiểm tra; thứ tự xếp hạng sau khi chấm điểm hoặc nhận xét.
1.考核﹑评论等次。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课第
kè
课
dì
第
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
