Bản dịch của từ 课羡 trong tiếng Việt
课羡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课羡 (Danh từ)
【kè xiàn】
01
Thuế chính thức và các loại thuế phụ ngoài quy định, gọi là các khoản thu không rõ tên.
正式税赋和杂税。羡﹐正赋外的无名税收。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课羡
kè
课
xiàn
羡
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
